Hãy sử dụng bộ lọc bên dưới để tìm kiếm sản phẩm phù hợp với nhu cầu của bạn

BẢNG BÁO GIÁ XE TẢI 2017

BẢNG BÁO GIÁ XE TẢI SUZUKI THÁNG 2/2017

 

BẢNG GIÁ CÔNG BỐ XE TẢI ISUZU 01/2017

 

          QKR      N-Series    F- Series     TRACTOR HEAD

DÒNG XE            

TỔNG TẢI TRỌNG/ TẢI TRỌNG            

GIÁ BÁN (VND)  

Q-SERIES

   

QKR55F - Xe ô tô sát xi tải

Tổng trọng tải: 3.55 tấn / Tự trọng bản thân: 1.8 tấn            

366,000,000        

QKR55F-CVS16 - Xe ô tô tải (thùng mui bạt)

Tổng trọng tải: 4.2 tấn / Tải trọng: 1.65 tấn

 400,500,000        

QKR55F-VAN16 - Xe ô tô tải (thùng kín)

Tổng trọng tải: 4.2 tấn / Tải trọng: 1.49 tấn

401,500,000        

QKR55H - Xe ô tô sát xi tải

Tổng trọng tải: 4.7 tấn / Tự trọng bản thân: 1.85 tấn

438,000,000        

QKR55H-CVS16 - Xe ô tô tải (thùng mui bạt)

Tổng trọng tải: 4.9 tấn / Tải trọng: 2.25 tấn

473,500,000        

QKR55H-VAN16 - Xe ô tô tải (thùng kín)

Tổng trọng tải: 4.9 tấn / Tải trọng: 2.15 tấn

 477,500,000        

N-SERIES

   

NLR55E - Xe ô tô sát xi tải

Tổng trọng tải: 3.4 tấn / Tự trọng bản thân: 1.715 tấn

506,000,000       

NMR85H - Xe ô tô sát xi tải

Tổng trọng tải: 4.7 tấn / Tự trọng bản thân: 2.09 tấn

612,000,000       

NPR85K - Xe ô tô sát xi tải

Tổng trọng tải: 7 tấn / Tự trọng bản thân: 2.345 tấn

639,000,000       

NQR75L - Xe ô tô sát xi tải

Tổng trọng tải: 8.85 tấn / Tự trọng bản thân: 2.645 tấn

702,000,000       

NQR75L-CVS16 - Xe ô tô tải (thùng mui bạt)

Tổng trọng tải: 9.5 tấn / Tải trọng : 5.65 tấn

763,000,000       

NQR75L-VAN16 - Xe ô tô tải (thùng kín)

Tổng trọng tải: 9.5 tấn / Tải trọng : 5.45 tấn

769,000,000       

NQR75M (Lốp Yokohama) - Xe ô tô sát xi tải

Tổng trọng tải: 9 tấn / Tự trọng bản thân: 2.655 tấn

735,000,000       

NQR75M (Lốp Michelin) - Xe ô tô sát xi tải

Tổng trọng tải: 9 tấn / Tự trọng bản thân: 2.655 tấn

750,000,000       

NQR75M-CVS16 (Lốp Yokohama) - Xe ô tô tải (thùng mui bạt)

Tổng trọng tải: 9.5 tấn / Tải trọng: 5.48 tấn

796,000,000       

NQR75M-VAN16 (Lốp Yokohama) - Xe ô tô tải (thùng kín)

Tổng trọng tải: 9.5 tấn / Tải trọng: 5.33 tấn

804,000,000       

F-SERIES

   

FRR90N - Xe ô tô sát xi tải

Tổng trọng tải: 10.4 tấn / Tự trọng bản thân: 3.12 tấn

881,000,000       

FRR90N-CVS16 - Xe ô tô tải (thùng mui bạt)

Tổng trọng tải: 11 tấn / Tải trọng: 6.44 tấn

954,000,000       

FRR90N-VAN16 - Xe ô tô tải (thùng kín)

Tổng trọng tải: 11 tấn / Tải trọng: 6.2 tấn

961,000,000       

FVR34L - Xe ô tô sát xi tải ngắn

Tổng trọng tải: 15.1 tấn / Tự trọng bản thân: 4.65 tấn

1,222,000,000     

FVR34Q - Xe ô tô sát xi tải trung

Tổng trọng tải: 15.1 tấn / Tự trọng bản thân: 4.81 tấn

1,271,000,000     

FVR34S - Xe ô tô sát xi tải siêu dài

Tổng trọng tải: 15.1 tấn / Tự trọng bản thân: 4.98 tấn

1,274,000,000     

FVM34T - Xe ô tô sát xi tải (6x2)

Tổng trọng tải: 24 tấn / Tự trọng bản thân: 6.68 tấn

1,595,000,000     

FVM34W - Xe ô tô sát xi tải siêu dài (6x2)

Tổng trọng tải: 24 tấn / Tự trọng bản thân: 6.93 tấn

1,693,000,000     

TRACTOR HEAD

   

GVR (4x2)            

Tổng trọng tải đầu kéo: 16,785 kg / Tổng trọng tải tổ hợp: 40,000 kg

1,592,000,000      

EXR (4x2)            

Tổng trọng tải đầu kéo: 20,000 kg / Tổng trọng tải tổ hợp: 42,000 kg

1,690,000,000      

EXZ (6x4)             

Tổng trọng tải đầu kéo: 33,000 kg / Tổng trọng tải tổ hợp: 60,000 kg

1,984,000,000